sắp xếp

Học thuật
Thân thiện
sắp xếp

Cô giáo sắp xếp sách lên kệ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đặt để, bố trí các đối tượng theo một trật tự, một cách thức nhất định: Hành động làm cho mọi thứ trở nên ngăn nắp, tổ chức, dễ tìm kiếm hoặc dễ quản lý.
    • Phân bổ, bố trí công việc, thời gian, kế hoạch: Hành động lên kế hoạch phân công một cách hợp lý để đạt được mục tiêu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • ấy đang sắp xếp sách vở trên giá theo thứ tự chữ cái.
    • Trước khi đi nghỉ, anh ấy phải sắp xếp xong mọi công việccơ quan.
    • Chúng ta cần sắp xếp thời gian biểu hợp lý để vừa học vừa chơi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sắp xếp ổn thỏa": Bố trí, giải quyết mọi việc một cách gọn gàng, chu đáo, không còn vướng mắc.

    • Sau khi sắp xếp ổn thỏa chuyện gia đình, anh ấy mới yên tâm đi công tác.
  • "Sắp xếp bài bản": Tổ chức, bố trí một cách khoa học, hệ thống quy củ.

    • Công việc của phòng anh ấy luôn được sắp xếp bài bản nên hiệu quả rất cao.
Biến thể từ gần giống
  • Sắp đặt (động từ): Có nghĩa tương tự "sắp xếp", thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn.

    • Mọi sự đã được sắp đặt chu đáo.
  • Xếp đặt (động từ): Thường dùng với nghĩa phân công, bố trí công việc, vị trí cho người khác.

    • Ông chủ xếp đặt nhân sự cho dự án mới.
Từ đồng nghĩa
  • Bố trí: Phân chia, đặt để người hoặc vật vào những vị trí thích hợp.
  • Tổ chức: Sắp xếp, điều phối các yếu tố để tạo thành một thể thống nhất hoạt động nhịp nhàng.
Từ trái nghĩa
  • Lộn xộn: Trạng thái không trật tự, hỗn độn.
  • Bừa bộn: Để mọi thứ lung tung, không ngăn nắp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Việt, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến. Thay vào đó các cụm động từ được tạo thành bởi động từ chính kết hợp với phụ từ hoặc tân ngữ.) - Sắp xếp lại: Thực hiện việc sắp xếp một lần nữa, thường để chỉnh sửa, cải thiện trật tự . - Kệ sách quá chật, tôi phải sắp xếp lại toàn bộ.

  • Sắp xếp cho: Bố trí, thu xếp giúp ai đó.
    • Anh ấy đã sắp xếp cho tôi một chỗ ngồi rất tốt trong hội trường.
Thành ngữ liên quan
  • "Trên thuận dưới hòa, trong ấm ngoài êm": Thành ngữtả cảnh gia đình được sắp xếp, thu xếp êm đẹp, mọi mối quan hệ đều hòa thuận. Việc "sắp xếp" cuộc sống gia đình tốt sẽ dẫn đến kết quả này.
  • "Việc hôm nay chớ để ngày mai": Câu tục ngữ khuyên nên sắp xếp giải quyết công việc ngay, đừng trì hoãn. Điều này đòi hỏi kỹ năng sắp xếp thời gian công việc hiệu quả.
sắp xếp

Cô giáo sắp xếp sách lên kệ.

  1. Đặt theo thứ tự : Sắp xếp công việc.